stone age

/'stoun'eidʤ/
Học thuật
Thân thiện
stone age

A family in the Stone Age uses stone tools to prepare food.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thời kỳ đồ đá: Một giai đoạn tiền sử trong sự phát triển của văn hóa loài người, được đặc trưng bởi việc sử dụng chủ yếu các công cụ bằng đá. Đây thời kỳ đầu tiên trong hệ thống ba thời kỳ (Thời đại đồ đá, đồ đồng, đồ sắt) của khảo cổ học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Stone Age lasted for millions of years. (Thời kỳ đồ đá kéo dài hàng triệu năm.)
    • Archaeologists study tools from the Stone Age. (Các nhà khảo cổ học nghiên cứu các công cụ từ thời kỳ đồ đá.)
    • Cave paintings are a remarkable legacy of the Stone Age. (Những bức tranh hang động di sản đáng chú ý của thời kỳ đồ đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Stone Age" (viết hoa): Khi đề cập như một tên gọi riêng cho thời kỳ lịch sử cụ thể.

    • Human society in the Stone Age was primarily hunter-gatherer. (Xã hội loài người trong Thời kỳ đồ đá chủ yếu săn bắn hái lượm.)
  • Dùng như một tính từ mô tả (không viết hoa): Để miêu tả một thứ đó rất lỗi thời hoặc nguyên thủy.

    • Their computer system is practically stone age! (Hệ thống máy tính của họ thực tế lỗi thời như thời đồ đá vậy!)
Biến thể từ gần giống
  • Paleolithic (adj, n): Thuộc về hoặc là thời kỳ Đồ đá .

    • Paleolithic art is found in many caves. (Nghệ thuật thời Đồ đá được tìm thấy trong nhiều hang động.)
  • Neolithic (adj, n): Thuộc về hoặc là thời kỳ Đồ đá mới.

    • The Neolithic Revolution introduced agriculture. (Cuộc Cách mạng Đồ đá mới đã giới thiệu nền nông nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Prehistoric period: Thời kỳ tiền sử.
  • Early human era: Kỷ nguyên đầu tiên của loài người.
Thành ngữ liên quan
  • A Stone Age attitude: Một quan điểm hoặc cách suy nghĩ cổ hủ, lạc hậu.

    • His views on gender roles are from the Stone Age. (Quan điểm của anh ta về vai trò giới tính thật lạc hậu.)
  • To be back in the Stone Age: Trở về thời kỳ nguyên thủy, lạc hậu (thường dùng một cách phóng đại).

    • Without the internet, I feel like I'm back in the Stone Age. (Không internet, tôi cảm thấy như mình đã trở về thời đồ đá.)
stone age

A family in the Stone Age uses stone tools to prepare food.

danh từ
  1. thời kỳ đồ đá

Từ đồng nghĩa